cohue
danh từ giống cái (f)
/kɔ.y/ giọng máy của trình duyệt
cohue nghĩa là đám đông ồn ào, sự hỗn độn, ồn ào.
Nghĩa của cohue
Danh từ · giống cái
- Đám đông ồn ào.
- Sự hỗn độn, ồn ào.
Dạng từ của cohue
Đi với mạo từ: une cohue · la cohue
| Số nhiều | cohues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crowd, rabble
Câu hỏi thường gặp
cohue nghĩa là gì?
cohue (danh từ) nghĩa là đám đông ồn ào, sự hỗn độn, ồn ào.
cohue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cohue (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.y/.
cohue là giống đực hay giống cái?
cohue là danh từ giống cái (dùng với une, la).