TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cohue

danh từ giống cái (f)
/kɔ.y/ giọng máy của trình duyệt

cohue nghĩa là đám đông ồn ào, sự hỗn độn, ồn ào.

Nghĩa của cohue

Danh từ · giống cái

  1. Đám đông ồn ào.
  2. Sự hỗn độn, ồn ào.

Dạng từ của cohue

Đi với mạo từ: une cohue · la cohue

Số nhiềucohues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crowd, rabble

Câu hỏi thường gặp

cohue nghĩa là gì?

cohue (danh từ) nghĩa là đám đông ồn ào, sự hỗn độn, ồn ào.

cohue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cohue (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.y/.

cohue là giống đực hay giống cái?

cohue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.