TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incollable

/ɛ̃.kɔ.labl/ giọng máy của trình duyệt

incollable nghĩa là Hỏi gì cũng trả lời được.

Nghĩa của incollable

Tính từ

  1. Thân mật Hỏi gì cũng trả lời được.

Dạng từ của incollable

Số nhiềuincollables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unstumpable (who can't be caught off guard, who can't be caught out, who knows everything there is to know about something, very knowledgeable on a topic); easy-cook

Câu hỏi thường gặp

incollable nghĩa là gì?

incollable (tính từ) nghĩa là Hỏi gì cũng trả lời được.

incollable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incollable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.labl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.