incollable
/ɛ̃.kɔ.labl/ giọng máy của trình duyệt
incollable nghĩa là Hỏi gì cũng trả lời được.
Nghĩa của incollable
Tính từ
- Thân mật Hỏi gì cũng trả lời được.
Dạng từ của incollable
| Số nhiều | incollables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unstumpable (who can't be caught off guard, who can't be caught out, who knows everything there is to know about something, very knowledgeable on a topic); easy-cook
Câu hỏi thường gặp
incollable nghĩa là gì?
incollable (tính từ) nghĩa là Hỏi gì cũng trả lời được.
incollable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incollable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.labl/.