incolore
incolore nghĩa là không màu, nhạt, nhạt nhẽo.
Nghĩa của incolore
Tính từ
- Không màu.
- Verre incolorethủy tinh không màu
- Nhạt, nhạt nhẽo.
- Style incolorelời văn nhạt nhẽo
- Không rõ nét, lừng chừng.
- Opinions incoloresý kiến lừng chừng
Dạng từ của incolore
| Số nhiều | incolores |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incolore
Trái nghĩa
Câu ví dụ với incolore
- Les idées vertes incolores dorment furieusement. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719074
- Les idées vertes incolores dorment intensément. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #731196
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ colourless; uncoloured; dull, uninteresting
Câu hỏi thường gặp
incolore nghĩa là gì?
incolore (tính từ) nghĩa là không màu, nhạt, nhạt nhẽo.
incolore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incolore (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.lɔʁ/.