TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unitif

giọng máy của trình duyệt

unitif nghĩa là nối, thống nhất trong chúa.

Nghĩa của unitif

Tính từ

  1. Nối.
    • Fibres unitives du cœursợi nối của tim
  2. Tôn giáo Thống nhất trong Chúa.
    • Vie unitivecuộc sống thống nhất trong Chúa

Dạng từ của unitif

Số nhiềuunitifs
Giống cáiunitive
Giống cái số nhiềuunitives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unitif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unitive

Câu hỏi thường gặp

unitif nghĩa là gì?

unitif (tính từ) nghĩa là nối, thống nhất trong chúa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.