unitif
giọng máy của trình duyệt
unitif nghĩa là nối, thống nhất trong chúa.
Nghĩa của unitif
Tính từ
- Nối.
- Fibres unitives du cœursợi nối của tim
- Tôn giáo Thống nhất trong Chúa.
- Vie unitivecuộc sống thống nhất trong Chúa
Dạng từ của unitif
| Số nhiều | unitifs |
| Giống cái | unitive |
| Giống cái số nhiều | unitives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unitif
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unitive
Câu hỏi thường gặp
unitif nghĩa là gì?
unitif (tính từ) nghĩa là nối, thống nhất trong chúa.