diversité
diversité nghĩa là sự linh tinh, tình trạng nhiều vè, sự khác nhau.
Nghĩa của diversité
Danh từ · giống cái
- Sự linh tinh, tình trạng nhiều vè.
- Diversité d'occupationsnhiều việc linh tinh
- Sự khác nhau.
- Diversité entre deux opinionssự khác nhau giữa hai ý kiến
Dạng từ của diversité
Đi với mạo từ: une diversité · la diversité
| Số nhiều | diversités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diversity
Câu hỏi thường gặp
diversité nghĩa là gì?
diversité (danh từ) nghĩa là sự linh tinh, tình trạng nhiều vè, sự khác nhau.
diversité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diversité (giọng Pháp chuẩn): /di.vɛʁ.si.te/.
diversité là giống đực hay giống cái?
diversité là danh từ giống cái (dùng với une, la).