TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diversité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.vɛʁ.si.te/ giọng máy của trình duyệt

diversité nghĩa là sự linh tinh, tình trạng nhiều vè, sự khác nhau.

Nghĩa của diversité

Danh từ · giống cái

  1. Sự linh tinh, tình trạng nhiều vè.
    • Diversité d'occupationsnhiều việc linh tinh
  2. Sự khác nhau.
    • Diversité entre deux opinionssự khác nhau giữa hai ý kiến

Dạng từ của diversité

Đi với mạo từ: une diversité · la diversité

Số nhiềudiversités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diversity

Câu hỏi thường gặp

diversité nghĩa là gì?

diversité (danh từ) nghĩa là sự linh tinh, tình trạng nhiều vè, sự khác nhau.

diversité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diversité (giọng Pháp chuẩn): /di.vɛʁ.si.te/.

diversité là giống đực hay giống cái?

diversité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.