TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diverticule

danh từ giống đực (m)
/divɛʁtikyl/ giọng máy của trình duyệt

diverticule nghĩa là túi thừa.

Nghĩa của diverticule

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Túi thừa.

Dạng từ của diverticule

Đi với mạo từ: un diverticule · le diverticule

Số nhiềudiverticules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diverticulum

Câu hỏi thường gặp

diverticule nghĩa là gì?

diverticule (danh từ) nghĩa là túi thừa.

diverticule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diverticule (giọng Pháp chuẩn): /divɛʁtikyl/.

diverticule là giống đực hay giống cái?

diverticule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.