TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diversion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/di.vɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

diversion nghĩa là nghi binh, sự làm khuây khỏa.

Nghĩa của diversion

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự Nghi binh, sự đánh lạc mục tiêu.
  2. Nghĩa bóng Sự làm khuây khỏa.
    • Faire diversionlàm khuây khỏa

Dạng từ của diversion

Đi với mạo từ: une diversion · la diversion

Số nhiềudiversions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diversion

Đồng nghĩa

Họ từ của diversion

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diversion; pastime; entertainment

Câu hỏi thường gặp

diversion nghĩa là gì?

diversion (danh từ) nghĩa là nghi binh, sự làm khuây khỏa.

diversion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diversion (giọng Pháp chuẩn): /di.vɛʁ.sjɔ̃/.

diversion là giống đực hay giống cái?

diversion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.