TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passe-temps

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pas.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

passe-temps nghĩa là trò tiêu khiển.

Nghĩa của passe-temps

Danh từ · giống đực

  1. Trò tiêu khiển.

Dạng từ của passe-temps

Đi với mạo từ: un passe-temps · le passe-temps

Câu ví dụ với passe-temps

  • Mon passe-temps est la collection de pièces anciennes. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1152041
  • Vous avez besoin d'un passe-temps. Bạn cần một sở thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8390143
  • Mon passe-temps est la lecture. Sở thích của tôi là đọc sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1259598
  • Il te faut un passe-temps. Bạn cần một sở thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8390141
  • Mon passe-temps est de prendre des photos de fleurs sauvages. Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334366

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hobby; pastime

Câu hỏi thường gặp

passe-temps nghĩa là gì?

passe-temps (danh từ) nghĩa là trò tiêu khiển.

passe-temps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passe-temps (giọng Pháp chuẩn): /pas.tɑ̃/.

passe-temps là giống đực hay giống cái?

passe-temps là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.