passe-thé
danh từ giống đực (m)
/pas.te/ giọng máy của trình duyệt
passe-thé nghĩa là cái lọc trà.
Nghĩa của passe-thé
Danh từ · giống đực
- Cái lọc trà.
Dạng từ của passe-thé
Đi với mạo từ: un passe-thé · le passe-thé
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tea strainer, tea infuser
Câu hỏi thường gặp
passe-thé nghĩa là gì?
passe-thé (danh từ) nghĩa là cái lọc trà.
passe-thé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passe-thé (giọng Pháp chuẩn): /pas.te/.
passe-thé là giống đực hay giống cái?
passe-thé là danh từ giống đực (dùng với un, le).