TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passe-thé

danh từ giống đực (m)
/pas.te/ giọng máy của trình duyệt

passe-thé nghĩa là cái lọc trà.

Nghĩa của passe-thé

Danh từ · giống đực

  1. Cái lọc trà.

Dạng từ của passe-thé

Đi với mạo từ: un passe-thé · le passe-thé

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tea strainer, tea infuser

Câu hỏi thường gặp

passe-thé nghĩa là gì?

passe-thé (danh từ) nghĩa là cái lọc trà.

passe-thé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passe-thé (giọng Pháp chuẩn): /pas.te/.

passe-thé là giống đực hay giống cái?

passe-thé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.