passement
danh từ giống đực (m)
/pas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
passement nghĩa là tấm thêu, tấm ren.
Nghĩa của passement
Danh từ · giống đực
- Tấm thêu, tấm ren.
Dạng từ của passement
Đi với mạo từ: un passement · le passement
| Số nhiều | passements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passement
Câu hỏi thường gặp
passement nghĩa là gì?
passement (danh từ) nghĩa là tấm thêu, tấm ren.
passement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passement (giọng Pháp chuẩn): /pas.mɑ̃/.
passement là giống đực hay giống cái?
passement là danh từ giống đực (dùng với un, le).