TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passement

danh từ giống đực (m)
/pas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

passement nghĩa là tấm thêu, tấm ren.

Nghĩa của passement

Danh từ · giống đực

  1. Tấm thêu, tấm ren.

Dạng từ của passement

Đi với mạo từ: un passement · le passement

Số nhiềupassements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passement

Câu hỏi thường gặp

passement nghĩa là gì?

passement (danh từ) nghĩa là tấm thêu, tấm ren.

passement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passement (giọng Pháp chuẩn): /pas.mɑ̃/.

passement là giống đực hay giống cái?

passement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.