TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unicolore

/y.ni.kɔ.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

unicolore nghĩa là có một màu.

Nghĩa của unicolore

Tính từ

  1. Có một màu.
    • Drapeau unicolorecờ một màu

Dạng từ của unicolore

Số nhiềuunicolores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unicolore

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ one-color/one-colour, unicolor/unicolour, monocolor/monocolour, monochromatic, monocrome, one-tone

Câu hỏi thường gặp

unicolore nghĩa là gì?

unicolore (tính từ) nghĩa là có một màu.

unicolore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unicolore (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.kɔ.lɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.