TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unicorne

/ynikɔʁn/ giọng máy của trình duyệt

unicorne nghĩa là có một sừng, kỳ lân biển.

Nghĩa của unicorne

Tính từ

  1. Có một sừng.
    • Rhinocéros unicorne(động vật học) tê giác một sừng
    • Utérus unicorne(y học) dạ con một sừng

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Kỳ lân biển.

Dạng từ của unicorne

Số nhiềuunicornes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ single-horn

Câu hỏi thường gặp

unicorne nghĩa là gì?

unicorne (tính từ, danh từ) nghĩa là có một sừng, kỳ lân biển.

unicorne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unicorne (giọng Pháp chuẩn): /ynikɔʁn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.