TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unidirectionnel

/y.ni.di.ʁɛk.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

unidirectionnel nghĩa là theo một hướng, một chiều.

Nghĩa của unidirectionnel

Tính từ

  1. Theo một hướng; (theo) một chiều.
    • Courant unidirectionneldòng một chiều
    • Antenne unidirectionnelleanten một hướng

Dạng từ của unidirectionnel

Số nhiềuunidirectionnels
Giống cáiunidirectionnelle
Giống cái số nhiềuunidirectionnelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unidirectionnel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unidirectional

Câu hỏi thường gặp

unidirectionnel nghĩa là gì?

unidirectionnel (tính từ) nghĩa là theo một hướng, một chiều.

unidirectionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unidirectionnel (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.di.ʁɛk.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.