unidirectionnel
/y.ni.di.ʁɛk.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
unidirectionnel nghĩa là theo một hướng, một chiều.
Nghĩa của unidirectionnel
Tính từ
- Theo một hướng; (theo) một chiều.
- Courant unidirectionneldòng một chiều
- Antenne unidirectionnelleanten một hướng
Dạng từ của unidirectionnel
| Số nhiều | unidirectionnels |
| Giống cái | unidirectionnelle |
| Giống cái số nhiều | unidirectionnelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unidirectionnel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unidirectional
Câu hỏi thường gặp
unidirectionnel nghĩa là gì?
unidirectionnel (tính từ) nghĩa là theo một hướng, một chiều.
unidirectionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unidirectionnel (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.di.ʁɛk.sjɔ.nɛl/.