unificateur
/y.ni.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
unificateur nghĩa là thống nhất, hợp nhất, người thống nhất, người hợp nhất.
Nghĩa của unificateur
Tính từ
- Thống nhất, hợp nhất.
- Mouvement unificateurphong trào thống nhất
Danh từ · giống đực
- Người thống nhất, người hợp nhất.
Dạng từ của unificateur
| Số nhiều | unificateurs |
| Giống cái | unificatrice |
| Giống cái số nhiều | unificatrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unificateur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unifier (person who unifies)
- Tính từ unifying (causing reunification)
Câu hỏi thường gặp
unificateur nghĩa là gì?
unificateur (tính từ, danh từ) nghĩa là thống nhất, hợp nhất, người thống nhất, người hợp nhất.
unificateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unificateur (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.fi.ka.tœʁ/.