TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unicellulaire

/y.ni.sɛ.ly.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

unicellulaire nghĩa là đơn bào.

Nghĩa của unicellulaire

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Đơn bào.
    • Organisme unicellulairecơ thể đơn bào

Dạng từ của unicellulaire

Số nhiềuunicellulaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unicellulaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unicellular; single-celled

Câu hỏi thường gặp

unicellulaire nghĩa là gì?

unicellulaire (tính từ) nghĩa là đơn bào.

unicellulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unicellulaire (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.sɛ.ly.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.