uniquement
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/y.nik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
uniquement nghĩa là duy nhất, chỉ.
Nghĩa của uniquement
Phó từ
- Duy nhất, chỉ.
- Penser uniquement au devoirchỉ nghĩ đến nhiệm vụ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ uniquely; only; exclusively; solely; merely; only; just
Câu hỏi thường gặp
uniquement nghĩa là gì?
uniquement (phó từ) nghĩa là duy nhất, chỉ.
uniquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uniquement (giọng Pháp chuẩn): /y.nik.mɑ̃/.