multiple
multiple nghĩa là nhiều, nhiều mối, phức tạp, bội số.
Nghĩa của multiple
Tính từ
- Nhiều.
- Charrue à socs multiplescày nhiều lưỡi
- Nhiều mối, phức tạp.
- Question multiplevấn đề phức tạp
- Toán học Bội.
- Point multipleđiểm bội
Danh từ · giống đực
- Toán học Bội số.
- 27 est un multiple de 927 là một bội số của 9
Dạng từ của multiple
| Số nhiều | multiples |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multiple
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với multiple
- plus petit commun multiple — bội số chung nhỏ nhất
Câu ví dụ với multiple
- La méthode de l'injaculation rend prétendument possible aux hommes des orgasmes multiples. Phương pháp xuất tinh ngược được cho là có thể giúp đàn ông có nhiều cơn cực khoái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1075880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ multiple
- Danh từ multiple
Câu hỏi thường gặp
multiple nghĩa là gì?
multiple (tính từ, danh từ) nghĩa là nhiều, nhiều mối, phức tạp, bội số.
multiple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multiple (giọng Pháp chuẩn): /myl.tipl/.