TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

multipare

/myl.ti.paʁ/ giọng máy của trình duyệt

multipare nghĩa là đẻ nhiều con, đẻ con rạ.

Nghĩa của multipare

Tính từ

  1. Đẻ nhiều con (mỗi lứa).
    • Truie multiparelợn nái đẻ nhiều con
  2. Đẻ con rạ (người).
  3. Thực vật học (phân) nhiều ngả.

Dạng từ của multipare

Số nhiềumultipares
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ multiparous
  • Danh từ a multiparous woman

Câu hỏi thường gặp

multipare nghĩa là gì?

multipare (tính từ) nghĩa là đẻ nhiều con, đẻ con rạ.

multipare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multipare (giọng Pháp chuẩn): /myl.ti.paʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.