multinationale
/myl.ti.na.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt
multinationale nghĩa là Xem multinational.
Nghĩa của multinationale
Tính từ
- xem multinational — Gồm nhiều nước, đa quốc gia.
Dạng từ của multinationale
| Số nhiều | multinationales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a multinational
Câu hỏi thường gặp
multinationale nghĩa là gì?
multinationale (tính từ) nghĩa là Xem multinational.
multinationale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multinationale (giọng Pháp chuẩn): /myl.ti.na.sjɔ.nal/.