TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

multinational

/myl.ti.na.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

multinational nghĩa là gồm nhiều nước, đa quốc gia.

Nghĩa của multinational

Tính từ

  1. Gồm nhiều nước, đa quốc gia.
    • Une organisation océanographique multinationalemột tổ chức hải dương học gồm nhiều nước

Dạng từ của multinational

Số nhiềumultinationaux
Giống cáimultinationale
Giống cái số nhiềumultinationales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ multinational

Câu hỏi thường gặp

multinational nghĩa là gì?

multinational (tính từ) nghĩa là gồm nhiều nước, đa quốc gia.

multinational phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multinational (giọng Pháp chuẩn): /myl.ti.na.sjɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.