inusité
/i.ny.zi.te/ giọng máy của trình duyệt
inusité nghĩa là ít thấy, ít dùng.
Nghĩa của inusité
Tính từ
- Ít thấy, ít dùng, hiếm có.
Dạng từ của inusité
| Số nhiều | inusités |
| Giống cái | inusitée |
| Giống cái số nhiều | inusitées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inusité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ odd; unexpected; unconventional
Câu hỏi thường gặp
inusité nghĩa là gì?
inusité (tính từ) nghĩa là ít thấy, ít dùng.
inusité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inusité (giọng Pháp chuẩn): /i.ny.zi.te/.