TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usité

/y.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

usité nghĩa là dùng.

Nghĩa của usité

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học (được) dùng.
    • Terme peu usitétừ ngữ ít dùng

Dạng từ của usité

Số nhiềuusités
Giống cáiusitée
Giống cái số nhiềuusitées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ in use; current; still used

Câu hỏi thường gặp

usité nghĩa là gì?

usité (tính từ) nghĩa là dùng.

usité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usité (giọng Pháp chuẩn): /y.zi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.