TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usinier

/y.zi.nje/ giọng máy của trình duyệt

usinier nghĩa là có nhiều nhà máy, chủ nhà máy, giám đốc nhà máy.

Nghĩa của usinier

Tính từ

  1. xem usine — Nhà máy.
    • Industrie usinièrecông nghiệp nhà máy
  2. Có nhiều nhà máy.
    • Faubourg usiniermiền ngoại ô có nhiều nhà máy

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nhà máy, giám đốc nhà máy
    • Il était un fils d'usinieranh ta là con một ông giám đốc nhà máy

Dạng từ của usinier

Số nhiềuusiniers
Giống cáiusinière /y.zi.njɛʁ/
Giống cái số nhiềuusinières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usinier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ factory, plant

Câu hỏi thường gặp

usinier nghĩa là gì?

usinier (tính từ, danh từ) nghĩa là có nhiều nhà máy, chủ nhà máy, giám đốc nhà máy.

usinier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usinier (giọng Pháp chuẩn): /y.zi.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.