usine
usine nghĩa là nhà máy.
Nghĩa của usine
Danh từ · giống cái
- Nhà máy.
- Usine d'automobilesnhà máy ô tô
- L'ouvrier d'usinethợ nhà máy
- Usine centrale électriquenhà máy điện trung tâm
- Usine électrique/usine génératricenhà máy điện
- Usine thermo-électriquenhà máy nhiệt điện
- Usine hydro-électriquenhà máy thuỷ điện
Dạng từ của usine
Đi với mạo từ: une usine · l'usine
| Số nhiều | usines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usine
Đồng nghĩa
Họ từ của usine
Câu ví dụ với usine
- Mon père travaille dans une usine. Bố tôi làm việc tại một nhà máy.Tatoeba #478732
- Il travaille dans une usine. Anh ấy làm việc trong một nhà máy.Tatoeba #1204679
- Elle travaille dans une usine de voitures. Cô ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13788990
- Cette usine produit des jouets. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #549022
- Il est possible que l'usine soit fermée la semaine prochaine. Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #516991
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ factory; mill; works
Câu hỏi thường gặp
usine nghĩa là gì?
usine (danh từ) nghĩa là nhà máy.
usine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của usine (giọng Pháp chuẩn): /y.zin/.
usine là giống đực hay giống cái?
usine là danh từ giống cái (dùng với une, la).