TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usine

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/y.zin/ giọng máy của trình duyệt

usine nghĩa là nhà máy.

Nghĩa của usine

Danh từ · giống cái

  1. Nhà máy.
    • Usine d'automobilesnhà máy ô tô
    • L'ouvrier d'usinethợ nhà máy
    • Usine centrale électriquenhà máy điện trung tâm
    • Usine électrique/usine génératricenhà máy điện
    • Usine thermo-électriquenhà máy nhiệt điện
    • Usine hydro-électriquenhà máy thuỷ điện

Dạng từ của usine

Đi với mạo từ: une usine · l'usine

Số nhiềuusines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usine

Đồng nghĩa

Họ từ của usine

Câu ví dụ với usine

  • Mon père travaille dans une usine. Bố tôi làm việc tại một nhà máy.Tatoeba #478732
  • Il travaille dans une usine. Anh ấy làm việc trong một nhà máy.Tatoeba #1204679
  • Elle travaille dans une usine de voitures. Cô ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13788990
  • Cette usine produit des jouets. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #549022
  • Il est possible que l'usine soit fermée la semaine prochaine. Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #516991

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ factory; mill; works

Câu hỏi thường gặp

usine nghĩa là gì?

usine (danh từ) nghĩa là nhà máy.

usine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usine (giọng Pháp chuẩn): /y.zin/.

usine là giống đực hay giống cái?

usine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.