usinage
danh từ giống đực (m)
/y.zi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
usinage nghĩa là Sự gia công bằng máy công cụ.
Nghĩa của usinage
Danh từ · giống đực
- Sự gia công bằng máy công cụ.
- Sự chế tạo ở nhà máy.
Dạng từ của usinage
Đi với mạo từ: un usinage · l'usinage
| Số nhiều | usinages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ machining
Câu hỏi thường gặp
usinage nghĩa là gì?
usinage (danh từ) nghĩa là Sự gia công bằng máy công cụ.
usinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của usinage (giọng Pháp chuẩn): /y.zi.naʒ/.
usinage là giống đực hay giống cái?
usinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).