TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usinage

danh từ giống đực (m)
/y.zi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

usinage nghĩa là Sự gia công bằng máy công cụ.

Nghĩa của usinage

Danh từ · giống đực

  1. Sự gia công bằng máy công cụ.
  2. Sự chế tạo ở nhà máy.

Dạng từ của usinage

Đi với mạo từ: un usinage · l'usinage

Số nhiềuusinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ machining

Câu hỏi thường gặp

usinage nghĩa là gì?

usinage (danh từ) nghĩa là Sự gia công bằng máy công cụ.

usinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usinage (giọng Pháp chuẩn): /y.zi.naʒ/.

usinage là giống đực hay giống cái?

usinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.