TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usnée

danh từ giống cái (f)
/ys.ne/ giọng máy của trình duyệt

usnée nghĩa là địa y râu.

Nghĩa của usnée

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Địa y râu.

Dạng từ của usnée

Đi với mạo từ: une usnée · l'usnée

Số nhiềuusnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usnée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old man's beard (Usnea)

Câu hỏi thường gặp

usnée nghĩa là gì?

usnée (danh từ) nghĩa là địa y râu.

usnée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usnée (giọng Pháp chuẩn): /ys.ne/.

usnée là giống đực hay giống cái?

usnée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.