TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ustensile

danh từ giống đực (m)
/ys.tɑ̃.sil/ giọng máy của trình duyệt

ustensile nghĩa là dụng cụ nhà bếp, đồ dùng, dụng cụ.

Nghĩa của ustensile

Danh từ · giống đực

  1. Dụng cụ nhà bếp.
  2. Đồ dùng, dụng cụ.
    • Ustensiles de jardinagedụng cụ làm vườn

Dạng từ của ustensile

Đi với mạo từ: un ustensile · l'ustensile

Số nhiềuustensiles

Cụm từ, thành ngữ với ustensile

  • qu'est-ce que c'est que cet ustensile? — (thân mật) cái của gì thế này?
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ utensil

Câu hỏi thường gặp

ustensile nghĩa là gì?

ustensile (danh từ) nghĩa là dụng cụ nhà bếp, đồ dùng, dụng cụ.

ustensile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ustensile (giọng Pháp chuẩn): /ys.tɑ̃.sil/.

ustensile là giống đực hay giống cái?

ustensile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.