TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usucapion

danh từ giống cái (f)
/y.zy.ka.pjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

usucapion nghĩa là Thời gian hiệu lực được sở hữu.

Nghĩa của usucapion

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Thời gian hiệu lực được sở hữu.

Dạng từ của usucapion

Đi với mạo từ: une usucapion · l'usucapion

Số nhiềuusucapions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usucapion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ usucapion

Câu hỏi thường gặp

usucapion nghĩa là gì?

usucapion (danh từ) nghĩa là Thời gian hiệu lực được sở hữu.

usucapion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usucapion (giọng Pháp chuẩn): /y.zy.ka.pjɔ̃/.

usucapion là giống đực hay giống cái?

usucapion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.