TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anormal

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.nɔʁ.mal/ giọng máy của trình duyệt

anormal nghĩa là bất bình thường, khác thường, tàng tàng, loạn trí.

Nghĩa của anormal

Tính từ

  1. Bất bình thường, khác thường.
    • L'évolution de cette maladie est anormalebệnh này có diễn tiến khác thường
    • Des bruits anormauxnhững tiếng động bất bình thường
  2. Tàng tàng, loạn trí.
    • Enfant anormaltrẻ trì độn

Danh từ · giống đực

  1. Điều bất bình thường, điều khác thường.
  2. Người tàng tàng, người loạn trí.

Dạng từ của anormal

Số nhiềuanormaux
Giống cáianormale
Giống cái số nhiềuanormales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anormal

Trái nghĩa

Câu ví dụ với anormal

  • Il est anormal d'avoir le cœur du côté droit. Nenormalas havi la koron dekstraflanke.Tatoeba #451788
  • Je ne veux pas avoir d'enfants. Est-ce anormal ? Tôi không muốn có con. Như vậy có bất thường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7290610

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ abnormal

Câu hỏi thường gặp

anormal nghĩa là gì?

anormal (tính từ, danh từ) nghĩa là bất bình thường, khác thường, tàng tàng, loạn trí.

anormal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anormal (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔʁ.mal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.