anormal
anormal nghĩa là bất bình thường, khác thường, tàng tàng, loạn trí.
Nghĩa của anormal
Tính từ
- Bất bình thường, khác thường.
- L'évolution de cette maladie est anormalebệnh này có diễn tiến khác thường
- Des bruits anormauxnhững tiếng động bất bình thường
- Tàng tàng, loạn trí.
- Enfant anormaltrẻ trì độn
Danh từ · giống đực
- Điều bất bình thường, điều khác thường.
- Người tàng tàng, người loạn trí.
Dạng từ của anormal
| Số nhiều | anormaux |
| Giống cái | anormale |
| Giống cái số nhiều | anormales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anormal
Trái nghĩa
Câu ví dụ với anormal
- Il est anormal d'avoir le cœur du côté droit. Nenormalas havi la koron dekstraflanke.Tatoeba #451788
- Je ne veux pas avoir d'enfants. Est-ce anormal ? Tôi không muốn có con. Như vậy có bất thường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7290610
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ abnormal
Câu hỏi thường gặp
anormal nghĩa là gì?
anormal (tính từ, danh từ) nghĩa là bất bình thường, khác thường, tàng tàng, loạn trí.
anormal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anormal (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔʁ.mal/.