insolent
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
insolent nghĩa là hỗn láo, xấc láo, ngạo mạn, kẻ hỗn láo.
Nghĩa của insolent
Tính từ
- Hỗn láo, xấc láo.
- Enfant insolentđứa trẻ hỗn láo
- Ton insolentgiọng xấc láo
- Ngạo mạn.
- Vainqueur insolentkẻ thắng trận ngạo mạn
- Ngạo đời, trêu người.
- Luxe insolentsự xa hoa ngạo đời
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ hỗn láo, kẻ xấc láo.
Dạng từ của insolent
| Số nhiều | insolents |
| Giống cái | insolente /ɛ̃.sɔ.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | insolentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insolent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insolent
Câu hỏi thường gặp
insolent nghĩa là gì?
insolent (tính từ, danh từ) nghĩa là hỗn láo, xấc láo, ngạo mạn, kẻ hỗn láo.
insolent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insolent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ.lɑ̃/.