insolence
insolence nghĩa là tính hỗn láo, lời xấc láo, sự ngạo mạn.
Nghĩa của insolence
Danh từ · giống cái
- Tính hỗn láo, tính xấc láo lời hỗn láo, lời xấc láo.
- Insolence d'un fils à l'égard de ses parentssự hỗn láo của đứa con đối với bố mẹ
- Dire des insolencesnói những lời hỗn láo
- Sự ngạo mạn.
- L'insolence des richessự ngạo mạn của bọn nhà giàu
Dạng từ của insolence
Đi với mạo từ: une insolence · l'insolence
| Số nhiều | insolences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insolence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insolence
Câu hỏi thường gặp
insolence nghĩa là gì?
insolence (danh từ) nghĩa là tính hỗn láo, lời xấc láo, sự ngạo mạn.
insolence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insolence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ.lɑ̃s/.
insolence là giống đực hay giống cái?
insolence là danh từ giống cái (dùng với une, la).