TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insolence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sɔ.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

insolence nghĩa là tính hỗn láo, lời xấc láo, sự ngạo mạn.

Nghĩa của insolence

Danh từ · giống cái

  1. Tính hỗn láo, tính xấc láo lời hỗn láo, lời xấc láo.
    • Insolence d'un fils à l'égard de ses parentssự hỗn láo của đứa con đối với bố mẹ
    • Dire des insolencesnói những lời hỗn láo
  2. Sự ngạo mạn.
    • L'insolence des richessự ngạo mạn của bọn nhà giàu

Dạng từ của insolence

Đi với mạo từ: une insolence · l'insolence

Số nhiềuinsolences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insolence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insolence

Câu hỏi thường gặp

insolence nghĩa là gì?

insolence (danh từ) nghĩa là tính hỗn láo, lời xấc láo, sự ngạo mạn.

insolence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insolence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ.lɑ̃s/.

insolence là giống đực hay giống cái?

insolence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.