insolemment
/ɛ̃.sɔ.la.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
insolemment nghĩa là hỗn láo, xấc láo, ngạo mạn.
Nghĩa của insolemment
Phó từ
- Hỗn láo, xấc láo.
- Répondre insolemmenttrả lời xấc láo
- Ngạo mạn.
- Ngạo đời, trêu người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ insolently
Câu hỏi thường gặp
insolemment nghĩa là gì?
insolemment (phó từ) nghĩa là hỗn láo, xấc láo, ngạo mạn.
insolemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insolemment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ.la.mɑ̃/.