TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insolemment

/ɛ̃.sɔ.la.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

insolemment nghĩa là hỗn láo, xấc láo, ngạo mạn.

Nghĩa của insolemment

Phó từ

  1. Hỗn láo, xấc láo.
    • Répondre insolemmenttrả lời xấc láo
  2. Ngạo mạn.
  3. Ngạo đời, trêu người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ insolently

Câu hỏi thường gặp

insolemment nghĩa là gì?

insolemment (phó từ) nghĩa là hỗn láo, xấc láo, ngạo mạn.

insolemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insolemment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ.la.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.