TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insolation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.sɔ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

insolation nghĩa là sự phơi nắng.

Nghĩa của insolation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phơi nắng.
  2. Sự say nắng.
  3. Thời gian nắng (trong ngày, trong tháng, trong năm).

Dạng từ của insolation

Đi với mạo từ: une insolation · l'insolation

Số nhiềuinsolations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunstroke, insolation (heatstroke caused by an excessive exposure to the sun's rays)

Câu hỏi thường gặp

insolation nghĩa là gì?

insolation (danh từ) nghĩa là sự phơi nắng.

insolation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insolation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ.la.sjɔ̃/.

insolation là giống đực hay giống cái?

insolation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.