insolation
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.sɔ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
insolation nghĩa là sự phơi nắng, sự say nắng.
Nghĩa của insolation
Danh từ · giống cái
- Sự phơi nắng.
- Sự say nắng.
- Thời gian nắng (trong ngày, trong tháng, trong năm).
Dạng từ của insolation
Đi với mạo từ: une insolation · l'insolation
| Số nhiều | insolations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunstroke, insolation (heatstroke caused by an excessive exposure to the sun's rays)
Câu hỏi thường gặp
insolation nghĩa là gì?
insolation (danh từ) nghĩa là sự phơi nắng, sự say nắng.
insolation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insolation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ.la.sjɔ̃/.
insolation là giống đực hay giống cái?
insolation là danh từ giống cái (dùng với une, la).