égard
égard nghĩa là sự chú ý, sự quan tâm.
Nghĩa của égard
Danh từ · giống đực
- Sự chú ý, sự quan tâm.
- Avoir égard aux circonstanceschú ý đến hoàn cảnh
- Sự tôn kính.
- Témoigner de grands égards à quelqu'untỏ lòng rất tôn kính ai
Dạng từ của égard
Đi với mạo từ: un égard · l'égard
| Số nhiều | égards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với égard
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với égard
- à cet égard — về mặt đó, về phương diện đó
- à l'égard de — đối với
- à tous (les) égards — về mọi mặt
- par égard à; par égard pour — vì, theo
- sans égard pour — không kể đến, không tính đến
Câu ví dụ với égard
- À cet égard, mon opinion diffère de la vôtre. Về vấn đề này, ý kiến của tôi khác các bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10713077
- J'ai honte d'avoir été grossier à son égard. Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #449873
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consideration
Câu hỏi thường gặp
égard nghĩa là gì?
égard (danh từ) nghĩa là sự chú ý, sự quan tâm.
égard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của égard (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡaʁ/.
égard là giống đực hay giống cái?
égard là danh từ giống đực (dùng với un, le).