TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égard

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

égard nghĩa là sự chú ý, sự quan tâm.

Nghĩa của égard

Danh từ · giống đực

  1. Sự chú ý, sự quan tâm.
    • Avoir égard aux circonstanceschú ý đến hoàn cảnh
  2. Sự tôn kính.
    • Témoigner de grands égards à quelqu'untỏ lòng rất tôn kính ai

Dạng từ của égard

Đi với mạo từ: un égard · l'égard

Số nhiềuégards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với égard

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với égard

  • à cet égard — về mặt đó, về phương diện đó
  • à l'égard de — đối với
  • à tous (les) égards — về mọi mặt
  • par égard à; par égard pour — vì, theo
  • sans égard pour — không kể đến, không tính đến

Câu ví dụ với égard

  • À cet égard, mon opinion diffère de la vôtre. Về vấn đề này, ý kiến của tôi khác các bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10713077
  • J'ai honte d'avoir été grossier à son égard. Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #449873

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consideration

Câu hỏi thường gặp

égard nghĩa là gì?

égard (danh từ) nghĩa là sự chú ý, sự quan tâm.

égard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égard (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡaʁ/.

égard là giống đực hay giống cái?

égard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.