TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égarement

danh từ giống đực (m)
/e.ɡaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

égarement nghĩa là sự lầm lạc, lầm lỗi, sự lạc đường.

Nghĩa của égarement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lầm lạc; lầm lỗi.
    • Les égarements de la jeunessenhững lầm lỗi của tuổi trẻ
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự lạc đường.

Dạng từ của égarement

Đi với mạo từ: un égarement · l'égarement

Số nhiềuégarements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distraction, confusion

Câu hỏi thường gặp

égarement nghĩa là gì?

égarement (danh từ) nghĩa là sự lầm lạc, lầm lỗi, sự lạc đường.

égarement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égarement (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡaʁ.mɑ̃/.

égarement là giống đực hay giống cái?

égarement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.