égarement
danh từ giống đực (m)
/e.ɡaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
égarement nghĩa là sự lầm lạc, lầm lỗi, sự lạc đường.
Nghĩa của égarement
Danh từ · giống đực
- Sự lầm lạc; lầm lỗi.
- Les égarements de la jeunessenhững lầm lỗi của tuổi trẻ
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự lạc đường.
Dạng từ của égarement
Đi với mạo từ: un égarement · l'égarement
| Số nhiều | égarements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distraction, confusion
Câu hỏi thường gặp
égarement nghĩa là gì?
égarement (danh từ) nghĩa là sự lầm lạc, lầm lỗi, sự lạc đường.
égarement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của égarement (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡaʁ.mɑ̃/.
égarement là giống đực hay giống cái?
égarement là danh từ giống đực (dùng với un, le).