étonnant
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.tɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
étonnant nghĩa là lạ lùng, kỳ dị, cừ, tuyệt vời.
Nghĩa của étonnant
Tính từ
- Lạ lùng, kỳ dị.
- Homme étonnantngười kỳ dị
- Cừ, tuyệt vời.
- Un film étonnantmột phim tuyệt vời
Danh từ · giống đực
- Cái lạ lùng, điều lạ lùng.
- L'étonnant est qu'il est venuđiều lạ lùng là anh ấy đến
Dạng từ của étonnant
| Số nhiều | étonnants |
| Giống cái | étonnante /e.tɔ.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | étonnantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étonnant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ amazing; surprising; astonishing
Câu hỏi thường gặp
étonnant nghĩa là gì?
étonnant (tính từ, danh từ) nghĩa là lạ lùng, kỳ dị, cừ, tuyệt vời.
étonnant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étonnant (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔ.nɑ̃/.