TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étonnant

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.tɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

étonnant nghĩa là lạ lùng, kỳ dị, cừ, tuyệt vời.

Nghĩa của étonnant

Tính từ

  1. Lạ lùng, kỳ dị.
    • Homme étonnantngười kỳ dị
  2. Cừ, tuyệt vời.
    • Un film étonnantmột phim tuyệt vời

Danh từ · giống đực

  1. Cái lạ lùng, điều lạ lùng.
    • L'étonnant est qu'il est venuđiều lạ lùng là anh ấy đến

Dạng từ của étonnant

Số nhiềuétonnants
Giống cáiétonnante /e.tɔ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuétonnantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étonnant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amazing; surprising; astonishing

Câu hỏi thường gặp

étonnant nghĩa là gì?

étonnant (tính từ, danh từ) nghĩa là lạ lùng, kỳ dị, cừ, tuyệt vời.

étonnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étonnant (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.