étonnement
danh từ giống đực (m)
/e.tɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
étonnement nghĩa là sự ngạc nhiên, vết rạn.
Nghĩa của étonnement
Danh từ · giống đực
- Sự ngạc nhiên.
- Au grand étonnement de tousmọi người đều rất ngạc nhiên
- Vết rạn (ở tường nhà, ở viền kim cương).
Dạng từ của étonnement
Đi với mạo từ: un étonnement · l'étonnement
| Số nhiều | étonnements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étonnement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ astonishment, amazement
Câu hỏi thường gặp
étonnement nghĩa là gì?
étonnement (danh từ) nghĩa là sự ngạc nhiên, vết rạn.
étonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étonnement (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔn.mɑ̃/.
étonnement là giống đực hay giống cái?
étonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).