TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étonnement

danh từ giống đực (m)
/e.tɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

étonnement nghĩa là sự ngạc nhiên, vết rạn.

Nghĩa của étonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngạc nhiên.
    • Au grand étonnement de tousmọi người đều rất ngạc nhiên
  2. Vết rạn (ở tường nhà, ở viền kim cương).

Dạng từ của étonnement

Đi với mạo từ: un étonnement · l'étonnement

Số nhiềuétonnements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étonnement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astonishment, amazement

Câu hỏi thường gặp

étonnement nghĩa là gì?

étonnement (danh từ) nghĩa là sự ngạc nhiên, vết rạn.

étonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étonnement (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔn.mɑ̃/.

étonnement là giống đực hay giống cái?

étonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.