étonnamment
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tɔ.na.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
étonnamment nghĩa là lạ lùng.
Nghĩa của étonnamment
Phó từ
- Lạ lùng.
- Se ressembler étonnammentgiống nhau lạ lùng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ surprisingly (in a way that causes surprise because it is unexpected, or unusual)
Câu hỏi thường gặp
étonnamment nghĩa là gì?
étonnamment (phó từ) nghĩa là lạ lùng.
étonnamment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étonnamment (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔ.na.mɑ̃/.