TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étonnamment

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tɔ.na.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

étonnamment nghĩa là lạ lùng.

Nghĩa của étonnamment

Phó từ

  1. Lạ lùng.
    • Se ressembler étonnammentgiống nhau lạ lùng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ surprisingly (in a way that causes surprise because it is unexpected, or unusual)

Câu hỏi thường gặp

étonnamment nghĩa là gì?

étonnamment (phó từ) nghĩa là lạ lùng.

étonnamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étonnamment (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔ.na.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.