TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étole

danh từ giống cái (f)
/e.tɔl/ giọng máy của trình duyệt

étole nghĩa là khăn lễ, khăn quàng lông.

Nghĩa của étole

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Khăn lễ.
  2. Khăn quàng lông (của phụ nữ).

Dạng từ của étole

Đi với mạo từ: une étole · l'étole

Số nhiềuétoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stole; a blasphemy used for emphasis or to indicate something is useless

Câu hỏi thường gặp

étole nghĩa là gì?

étole (danh từ) nghĩa là khăn lễ, khăn quàng lông.

étole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étole (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔl/.

étole là giống đực hay giống cái?

étole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.