étole
danh từ giống cái (f)
/e.tɔl/ giọng máy của trình duyệt
étole nghĩa là khăn lễ, khăn quàng lông.
Nghĩa của étole
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Khăn lễ.
- Khăn quàng lông (của phụ nữ).
Dạng từ của étole
Đi với mạo từ: une étole · l'étole
| Số nhiều | étoles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stole; a blasphemy used for emphasis or to indicate something is useless
Câu hỏi thường gặp
étole nghĩa là gì?
étole (danh từ) nghĩa là khăn lễ, khăn quàng lông.
étole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étole (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔl/.
étole là giống đực hay giống cái?
étole là danh từ giống cái (dùng với une, la).