TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étoilé

/e.twa.le/ giọng máy của trình duyệt

étoilé nghĩa là đầy sao, có hình sao.

Nghĩa của étoilé

Tính từ

  1. Đầy sao.
    • Ciel étoilétrời đầy sao
  2. Có hình sao.
    • Polygone étoiléđa giác hình sao

Dạng từ của étoilé

Số nhiềuétoilés
Giống cáiétoilée
Giống cái số nhiềuétoilées

Họ từ của étoilé

Cụm từ, thành ngữ với étoilé

  • bannière étoilée — cờ Hoa Kỳ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ starry; starred (highly rated)

Câu hỏi thường gặp

étoilé nghĩa là gì?

étoilé (tính từ) nghĩa là đầy sao, có hình sao.

étoilé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étoilé (giọng Pháp chuẩn): /e.twa.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.