étoilé
/e.twa.le/ giọng máy của trình duyệt
étoilé nghĩa là đầy sao, có hình sao.
Nghĩa của étoilé
Tính từ
- Đầy sao.
- Ciel étoilétrời đầy sao
- Có hình sao.
- Polygone étoiléđa giác hình sao
Dạng từ của étoilé
| Số nhiều | étoilés |
| Giống cái | étoilée |
| Giống cái số nhiều | étoilées |
Họ từ của étoilé
Cụm từ, thành ngữ với étoilé
- bannière étoilée — cờ Hoa Kỳ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ starry; starred (highly rated)
Câu hỏi thường gặp
étoilé nghĩa là gì?
étoilé (tính từ) nghĩa là đầy sao, có hình sao.
étoilé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étoilé (giọng Pháp chuẩn): /e.twa.le/.