surprenant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.pʁə.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
surprenant nghĩa là làm ngạc nhiên, làm sửng sốt.
Nghĩa của surprenant
Tính từ
- Làm ngạc nhiên, làm sửng sốt; kỳ dị.
- Nouvelle surprenantetin làm ngạc nhiên
- Progrès surprenantstiến bộ kỳ dị
Dạng từ của surprenant
| Số nhiều | surprenants |
| Giống cái | surprenante /syʁ.pʁǝ.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | surprenantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surprenant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ surprising
Câu hỏi thường gặp
surprenant nghĩa là gì?
surprenant (tính từ) nghĩa là làm ngạc nhiên, làm sửng sốt.
surprenant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surprenant (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.pʁə.nɑ̃/.