TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surprenant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.pʁə.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

surprenant nghĩa là làm ngạc nhiên, làm sửng sốt.

Nghĩa của surprenant

Tính từ

  1. Làm ngạc nhiên, làm sửng sốt; kỳ dị.
    • Nouvelle surprenantetin làm ngạc nhiên
    • Progrès surprenantstiến bộ kỳ dị

Dạng từ của surprenant

Số nhiềusurprenants
Giống cáisurprenante /syʁ.pʁǝ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềusurprenantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surprenant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ surprising

Câu hỏi thường gặp

surprenant nghĩa là gì?

surprenant (tính từ) nghĩa là làm ngạc nhiên, làm sửng sốt.

surprenant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surprenant (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.pʁə.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.