TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surpopulation

danh từ giống cái (f)
/syʁ.pɔ.py.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

surpopulation nghĩa là Số dân quá đông.

Nghĩa của surpopulation

Danh từ · giống cái

  1. Số dân quá đông.
    • Résoudre le problème de la surpopulationgiải quyết vấn đề số dân quá đông

Dạng từ của surpopulation

Đi với mạo từ: une surpopulation · la surpopulation

Số nhiềusurpopulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overpopulation

Câu hỏi thường gặp

surpopulation nghĩa là gì?

surpopulation (danh từ) nghĩa là Số dân quá đông.

surpopulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surpopulation (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.pɔ.py.la.sjɔ̃/.

surpopulation là giống đực hay giống cái?

surpopulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.