TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surplus

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.ply/ giọng máy của trình duyệt

surplus nghĩa là Số dôi, số thừa.

Nghĩa của surplus

Danh từ · giống đực

  1. Số dôi, số thừa.
    • Payer le surplustrả số tiền dôi
  2. Số nhiều Số hàng ế.
    • Liquider des surplusbán tống số hàng ế
  3. Quân sự Quân cụ thừa (sau khi chiến tranh kết thúc).
    • Vendre des surplus américainsbán những quân cụ thừa của Hoa kỳ

Dạng từ của surplus

Đi với mạo từ: un surplus · le surplus

Cụm từ, thành ngữ với surplus

  • au surplus — vả lại, vả chăng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a surplus

Câu hỏi thường gặp

surplus nghĩa là gì?

surplus (danh từ) nghĩa là Số dôi, số thừa.

surplus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surplus (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.ply/.

surplus là giống đực hay giống cái?

surplus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.