surplus
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.ply/ giọng máy của trình duyệt
surplus nghĩa là Số dôi, số thừa.
Nghĩa của surplus
Danh từ · giống đực
- Số dôi, số thừa.
- Payer le surplustrả số tiền dôi
- Số nhiều Số hàng ế.
- Liquider des surplusbán tống số hàng ế
- Quân sự Quân cụ thừa (sau khi chiến tranh kết thúc).
- Vendre des surplus américainsbán những quân cụ thừa của Hoa kỳ
Dạng từ của surplus
Đi với mạo từ: un surplus · le surplus
Cụm từ, thành ngữ với surplus
- au surplus — vả lại, vả chăng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a surplus
Câu hỏi thường gặp
surplus nghĩa là gì?
surplus (danh từ) nghĩa là Số dôi, số thừa.
surplus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surplus (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.ply/.
surplus là giống đực hay giống cái?
surplus là danh từ giống đực (dùng với un, le).