TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extirpable

giọng máy của trình duyệt

extirpable nghĩa là có thể cắt bỏ.

Nghĩa của extirpable

Tính từ

  1. Có thể cắt bỏ (khối u...).

Dạng từ của extirpable

Số nhiềuextirpables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extirpable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extirpable

Câu hỏi thường gặp

extirpable nghĩa là gì?

extirpable (tính từ) nghĩa là có thể cắt bỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.