TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inexpérience

danh từ giống cái (f)
/i.nɛk.spe.ʁjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

inexpérience nghĩa là sự thiếu kinh nghiệm, sự thiếu từng trải.

Nghĩa của inexpérience

Danh từ · giống cái

  1. Sự thiếu kinh nghiệm, sự thiếu từng trải.
    • L'inexpérience de la jeunessesự thiếu kinh nghiệm của tuổi trẻ

Dạng từ của inexpérience

Đi với mạo từ: une inexpérience · l'inexpérience

Số nhiềuinexpériences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexpérience

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inexperience

Câu hỏi thường gặp

inexpérience nghĩa là gì?

inexpérience (danh từ) nghĩa là sự thiếu kinh nghiệm, sự thiếu từng trải.

inexpérience phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inexpérience (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.spe.ʁjɑ̃s/.

inexpérience là giống đực hay giống cái?

inexpérience là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.