inexpérience
inexpérience nghĩa là sự thiếu kinh nghiệm, sự thiếu từng trải.
Nghĩa của inexpérience
Danh từ · giống cái
- Sự thiếu kinh nghiệm, sự thiếu từng trải.
- L'inexpérience de la jeunessesự thiếu kinh nghiệm của tuổi trẻ
Dạng từ của inexpérience
Đi với mạo từ: une inexpérience · l'inexpérience
| Số nhiều | inexpériences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexpérience
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inexperience
Câu hỏi thường gặp
inexpérience nghĩa là gì?
inexpérience (danh từ) nghĩa là sự thiếu kinh nghiệm, sự thiếu từng trải.
inexpérience phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inexpérience (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.spe.ʁjɑ̃s/.
inexpérience là giống đực hay giống cái?
inexpérience là danh từ giống cái (dùng với une, la).