TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habileté

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bil.te/ giọng máy của trình duyệt

habileté nghĩa là sự khéo, sự khéo léo, sự khôn khéo.

Nghĩa của habileté

Danh từ · giống cái

  1. Sự khéo, sự khéo léo, sự khéo tay.
    • Agir avec habiletéhành động khéo léo
  2. Sự khéo, sự khôn khéo.
  3. Số nhiều Ngón khéo léo.
    • Ses habiletés furent sans effetnhững ngón khéo léo của hắn không có kết quả gì
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Khả năng, tài năng.

Dạng từ của habileté

Đi với mạo từ: une habileté · la habileté

Số nhiềuhabiletés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habileté

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với habileté

  • Il devait son succès autant à son habileté qu'à son application. Ông ta thành công nhờ sự khéo tay và cả tính cần cù.Tatoeba #130006

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capacity of doing something well with hands; dexterity; skill, capacity to do a task well, not necessarily manual work

Câu hỏi thường gặp

habileté nghĩa là gì?

habileté (danh từ) nghĩa là sự khéo, sự khéo léo, sự khôn khéo.

habileté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habileté (giọng Pháp chuẩn): /a.bil.te/.

habileté là giống đực hay giống cái?

habileté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.