habileté
habileté nghĩa là sự khéo, sự khéo léo, sự khôn khéo.
Nghĩa của habileté
Danh từ · giống cái
- Sự khéo, sự khéo léo, sự khéo tay.
- Agir avec habiletéhành động khéo léo
- Sự khéo, sự khôn khéo.
- Số nhiều Ngón khéo léo.
- Ses habiletés furent sans effetnhững ngón khéo léo của hắn không có kết quả gì
- Từ cũ; nghĩa cũ Khả năng, tài năng.
Dạng từ của habileté
Đi với mạo từ: une habileté · la habileté
| Số nhiều | habiletés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habileté
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với habileté
- Il devait son succès autant à son habileté qu'à son application. Ông ta thành công nhờ sự khéo tay và cả tính cần cù.Tatoeba #130006
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capacity of doing something well with hands; dexterity; skill, capacity to do a task well, not necessarily manual work
Câu hỏi thường gặp
habileté nghĩa là gì?
habileté (danh từ) nghĩa là sự khéo, sự khéo léo, sự khôn khéo.
habileté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habileté (giọng Pháp chuẩn): /a.bil.te/.
habileté là giống đực hay giống cái?
habileté là danh từ giống cái (dùng với une, la).