habilement
/a.bil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
habilement nghĩa là khéo, khéo léo, khôn khéo.
Nghĩa của habilement
Phó từ
- Khéo, khéo léo, khéo tay.
- Peindre habilementvẽ khéo
- Khéo, khôn khéo.
- Conduire habilement une négociationkhôn khéo tiến hành một cuộc thương lượng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habilement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ skilfully
Câu hỏi thường gặp
habilement nghĩa là gì?
habilement (phó từ) nghĩa là khéo, khéo léo, khôn khéo.
habilement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habilement (giọng Pháp chuẩn): /a.bil.mɑ̃/.