TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habilement

/a.bil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

habilement nghĩa là khéo, khéo léo, khôn khéo.

Nghĩa của habilement

Phó từ

  1. Khéo, khéo léo, khéo tay.
    • Peindre habilementvẽ khéo
  2. Khéo, khôn khéo.
    • Conduire habilement une négociationkhôn khéo tiến hành một cuộc thương lượng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habilement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ skilfully

Câu hỏi thường gặp

habilement nghĩa là gì?

habilement (phó từ) nghĩa là khéo, khéo léo, khôn khéo.

habilement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habilement (giọng Pháp chuẩn): /a.bil.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.