maladroitement
/ma.la.dʁwat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
maladroitement nghĩa là vụng về.
Nghĩa của maladroitement
Phó từ
- Vụng về.
- S'exprimer maladroitementnói vụng về
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maladroitement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ awkwardly; maladroitly
Câu hỏi thường gặp
maladroitement nghĩa là gì?
maladroitement (phó từ) nghĩa là vụng về.
maladroitement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maladroitement (giọng Pháp chuẩn): /ma.la.dʁwat.mɑ̃/.