habilitation
danh từ giống cái (f)
/a.bi.li.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
habilitation nghĩa là Sự làm cho có đủ tư cách.
Nghĩa của habilitation
Danh từ · giống cái
- Sự làm cho có đủ tư cách.
Dạng từ của habilitation
Đi với mạo từ: une habilitation · la habilitation
| Số nhiều | habilitations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habilitation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ habilitation
Câu hỏi thường gặp
habilitation nghĩa là gì?
habilitation (danh từ) nghĩa là Sự làm cho có đủ tư cách.
habilitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habilitation (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.li.ta.sjɔ̃/.
habilitation là giống đực hay giống cái?
habilitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).