TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habilitation

danh từ giống cái (f)
/a.bi.li.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

habilitation nghĩa là Sự làm cho có đủ tư cách.

Nghĩa của habilitation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm cho có đủ tư cách.

Dạng từ của habilitation

Đi với mạo từ: une habilitation · la habilitation

Số nhiềuhabilitations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habilitation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ habilitation

Câu hỏi thường gặp

habilitation nghĩa là gì?

habilitation (danh từ) nghĩa là Sự làm cho có đủ tư cách.

habilitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habilitation (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.li.ta.sjɔ̃/.

habilitation là giống đực hay giống cái?

habilitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.