inhabilité
danh từ giống cái (f)
/inabilite/ giọng máy của trình duyệt
inhabilité nghĩa là Sự không đủ tư cách.
Nghĩa của inhabilité
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự không đủ tư cách.
Dạng từ của inhabilité
Đi với mạo từ: une inhabilité · l'inhabilité
| Số nhiều | inhabilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inhabilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inability
Câu hỏi thường gặp
inhabilité nghĩa là gì?
inhabilité (danh từ) nghĩa là Sự không đủ tư cách.
inhabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inhabilité (giọng Pháp chuẩn): /inabilite/.
inhabilité là giống đực hay giống cái?
inhabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).